天干 (tiān gān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
天干
[tiān gān]
thiên can
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
10 thiên can 甲[jia3], 乙[yi3], 丙[bing3], 丁[ding1], 戊[wu4], 己[ji3], 庚[geng1], 辛[xin1], 壬[ren2], 癸[gui3], dùng tuần hoàn trong lịch và như số thứ tự I, II, v.v.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.