[tiān hòu]
thiên hậu
华语歌坛天后
huá yǔ gē tán tiān hòu
Nữ hoàng làng nhạc Hoa ngữ.
天后站tiān hòu zhàn
thiên hậu trạm
Ga MTR Thiên Hậu
皇天后土huáng tiān hòu tǔ
hoàng thiên hậu thổ
trời đất