[tiān tái]
thiên đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天台宗tiān tái zōng
thiên đài tông
Tông phái Thiên Thai của Phật giáo
天台山tiān tái shān
thiên đài sơn
Núi Thiên Thai gần Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1] ở Chiết Giang, trung tâm của Phật giáo Thiên Thai 天台宗[Tian1 tai2 zong1]
天台县tiān tái xiàn
thiên đài huyện
Huyện Thiên Thai ở Đài Châu 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang
司天台sī tiān tái
ti
Đài Thiên văn hoặc Cục Thiên văn từ thời nhà Đường trở đi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.