汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大钞 (dà chāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大钞
【大鈔】
[dà chāo]
đại sao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tiền giấy có mệnh giá lớn
Ví dụ
百元大钞
bǎi yuán dà chāo
Tờ một trăm
Từ ghép
0 từ chứa “大钞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
大票
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
ddchao,图大面额的钞票
百元~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
钞
chāo
sao
Tiền giấy, tiền tệ nói chung; Thanh toán, chi trả tiền