[dà yě]
đại dã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大野狼dà yě láng
đại dã lang
sói to xấu xa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.