[dà tán]
đại đàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大谈特谈dà tán tè tán
đại đàm đặc đàm
nói mãi không ngừng về
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.