大藏经 (dà zàng jīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大藏经【大藏經】
[dà zàng jīng]
đại tạng kinh
3 chữ
Từ vựng
1
Tam Tạng kinh Triều Tiên, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 bảng gỗ và được lưu trữ tại chùa Hải Ấn 海印寺[Hai3 yin4 si4] ở tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “大藏经”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.