[dà yīng]
đại anh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大英县dà yīng xiàn
đại anh huyện
huyện Daying ở Tuỳ Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên
大英国协dà yīng guó xié
đại anh quốc hiệp
Khối Thịnh vượng chung Anh
大英帝国dà yīng dì guó
đại anh đế quốc
Đế quốc Anh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.