[dà zhì]
đại trí
大致的想法!大致情况如此!两家的情况大致相同
dà zhì de xiǎng fǎ ! dà zhì qíng kuàng rú cǐ ! liǎng jiā de qíng kuàng dà zhì xiāng tóng
Ý tưởng chung chung! Tình hình chung là vậy! Tình hình hai nhà đại khái giống nhau
看看太阳,大致是十一点钟的光景
kàn kàn tài yáng , dà zhì shì shí yī diǎn zhōng de guāng jǐng
Nhìn mặt trời, ước chừng khoảng mười một giờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.