[dà tuǐ]
đại thối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大腿袜dà tuǐ wà
đại thối vạt
tất cao đến đùi
蜜大腿mì dà tuǐ
mật đại thối
đùi quyến rũ
抱大腿bào dà tuǐ
bão đại thối
bám víu người có ảnh hưởng hoặc nổi tiếng
略膊拧不过大腿lüè bó nǐng bú guò dà tuǐ
Yếu không địch nổi mạnh.