[dà jiǎo]
đại cước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大脚怪dà jiǎo guài
đại cước quái
Bigfoot
大手大脚dà shǒu dà jiǎo
đại thủ đại cước
hoang phí; ném tiền qua cửa sổ; lãng phí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.