[dà nǎo]
đại não
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大脑死亡dà nǎo sǐ wáng
đại não tử vong
chết não
大脑皮质dà nǎo pí zhì
đại não bì chất
Lớp bề mặt hai bán cầu đại não, nơi diễn ra các hoạt động tư duy; vỏ não (tên cũ)
大脑皮层dà nǎo pí céng
đại não bì tầng
Vỏ não (tên cũ)