[dà dù]
đại đỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大肚乡dà dù xiāng
đại đỗ hương
Xã Đại Đỗ hoặc Đạt Đỗ, huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
大肚子dà dù zǐ
đại đỗ tử
mang thai; bụng phệ; người ăn nhiều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.