[dà xiào]
đại tiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捧腹大笑pěng fù dà xiào
bưng phúc đại tiếu
cười vỡ bụng
哄堂大笑hōng táng dà xiào
cả phòng cười ầm lên
哈哈大笑hā hā dà xiào
ha
cười sảng khoái; cười phá lên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.