[dà shén]
đại thần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跳大神tiào dà shén
khiêu đại thần
Nhảy múa tế thần.
十大神兽shí dà shén shòu
thập đại thần thú
Mười thần thú của Baidu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.