[dà lüè]
đại lược
这个厂的问题我只知道个大略
zhè ge chǎng de wèn tí wǒ zhī zhī dào gè dà lüè
Tôi chỉ biết sơ lược về vấn đề của nhà máy này
时间不多了,你大略说说吧
shí jiān bù duō le , nǐ dà lüè shuō shuō ba
Không còn nhiều thời gian, anh nói sơ qua đi
雄才大略
xióng cái dà lüè
Tài lớn chí lớn