[dà lǐ]
đại lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大理州dà lǐ zhōu
đại lý châu
viết tắt của 大理白族自治州, châu tự trị Bạch tộc Đại Lý ở Vân Nam
大理市dà lǐ shì
đại lý thị
thành phố Đại Lý, thủ phủ châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 ở Vân Nam
大理石dà lǐ shí
đại lý thạch
đá cẩm thạch
大理花dà lǐ huā
đại lý hoa
hoa thược dược
大理寺dà lǐ sì
đại lý tự
Đại Lý Tự, Tòa án Tối cao thời Đế quốc
大理岩dà lǐ yán
đại lý nham
đá cẩm thạch
大理寺卿dà lǐ sì qīng
đại lý tự khanh
Chánh án Tòa án Tối cao thời Đế quốc
远大理想yuǎn dà lǐ xiǎng
viễn đại lý tưởng
lý tưởng cao cả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.