汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大潮 (dà cháo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大潮
[dà cháo]
đại trào
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thuỷ triều lớn
2
thay đổi xã hội to lớn
Ví dụ
改革的大潮
gǎi gé de dà cháo
Làn sóng cải cách
Từ ghép
0 từ chứa “大潮”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
一个朔望月中涨落幅度最大的潮水。朔日和望日,月球和太阳对地球的引力最大(是二者引力之和),按理大潮应该出现在这两天,由于•些复杂因素的影响,大潮往往延迟两三天出现
2
比喻声势大的社会潮流
改革的~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
潮
cháo
Thủy triều; hiện tượng nước biển lên xuống định kỳ; Ẩm ướt; bị thấm nước; Dòng người, dòng sự vật di chuyển như thủy triều