[dà hú]
đại hồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大湖乡dà hú xiāng
đại hồ hương
thị trấn Đại Hồ hoặc Tháp Hồ ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
五大湖wǔ dà hú
ngũ đại hồ
Ngũ Đại Hồ; năm hồ lớn ở Bắc Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.