[dà gǎng]
đại cảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大港区dà gǎng qū
đại cảng khu
Khu Đại Cảng trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu phó tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]
吉大港jí dà gǎng
cát đại cảng
Chittagong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.