[dà qīng]
đại thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大清早dà qīng zǎo
đại thanh tảo
sớm tinh mơ
大清帝国dà qīng dì guó
đại thanh đế quốc
Đế quốc Đại Thanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.