[dà hǎi]
đại hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大海沟dà hǎi gōu
đại hải câu
rãnh đại dương
大海捞针dà hǎi lāo zhēn
đại hải lao châm
nghĩa đen: mò kim đáy biển; tìm kim trong đống cỏ khô
胖大海pàng dà hǎi
bàn đại hải
hạt đười ươi; hạt của cây Sterculia lychnophora
石投大海shí tóu dà hǎi
thạch đầu đại hải
biến mất như đá ném xuống biển; biến mất mãi mãi không dấu vết
石沉大海shí chén dà hǎi
thạch trầm đại hải
nghĩa đen: ném đá chìm xuống biển; nghĩa bóng: không có hồi âm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.