[dà làng]
đại lãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大浪海沙dà làng hǎi shā
đại lãng hải sa
Sóng lớn rửa trôi cát đá; phép ẩn dụ cho sự đấu tranh hoặc cạnh tranh gay gắt thử thách và sàng lọc người hoặc sự vật
大风大浪dà fēng dà làng
đại phong đại lãng
Biện pháp chỉ sự biến động, thay đổi lớn trong xã hội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.