[dà yáng]
đại dương
五块大洋。【大月】dayue 留阳历有31 天或农历有30
wǔ kuài dà yáng 。【 dà yuè 】dayue liú yáng lì yǒu 31 tiān huò nóng lì yǒu 30
Năm đồng bạc trắng
大洋洲dà yáng zhōu
đại dương châu
Châu Đại Dương
大洋龙dà yáng lóng
đại dương long
halisaurus
大洋中脊dà yáng zhōng jǐ
đại dương trung tích
sống giữa đại dương
泛大洋fàn dà yáng
phiếm đại dương
Panthalassa
现大洋xiàn dà yáng
hiện đại dương
Tiền hiện
南大洋nán dà yáng
nam đại dương
Nam Đại Dương