汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大治 (dà zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大治
[dà zhì]
đại trị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Trị vì tốt đẹp
2
ổn định
Ví dụ
天下大治
tiān xià dà zhì
Thiên hạ thái bình
Từ ghép
0 từ chứa “大治”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
指国家政治稳定,社会安定,经济繁荣
天下~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
治
zhì
trị
quản lý, cai trị, kiểm soát một khu vực hoặc vấn đề; điều trị, chữa bệnh; sự ổn định, trật tự xã hội