[dà qiáo]
đại kiều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青马大桥qīng mǎ dà qiáo
thanh mã đại kiều
Cầu Tsing Ma
跨海大桥kuà hǎi dà qiáo
khoá hải đại kiều
cầu vượt biển
东海大桥dōng hǎi dà qiáo
đông hải đại kiều
Cầu Đông Hải, cầu dài 32,5 km nối Thượng Hải và cảng nước sâu Dương Sơn ngoài khơi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.