[dà yǒu]
đại hữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大有人在dà yǒu rén zài
đại hữu nhân tại
có rất nhiều người như vậy
大有作为dà yǒu zuò wéi
đại hữu tác vi
đạt được nhiều thành tựu; có triển vọng tốt; có tương lai đầy hứa hẹn
大有裨益dà yǒu bì yì
đại hữu bì
mang lại lợi ích lớn; rất hữu ích; rất có ích
大有可为dà yǒu kě wéi
đại hữu khả vi
có triển vọng lớn trong tương lai; rất đáng làm
大有希望dà yǒu xī wàng
đại hữu hy vọng
có cơ hội tốt; có hy vọng lớn; đầy hứa hẹn
大有文章dà yǒu wén zhāng
đại hữu văn chương
có ý nghĩa sâu xa hơn; có nhiều điều hơn là nhìn thấy; có điều gì đó ẩn sau việc này
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.