[dà qí]
đại kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉大旗作虎皮lā dà qí zuò hǔ pí
lạp đại kỳ tác hổ bì
Lấy danh nghĩa lớn để hù dọa, lừa gạt người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.