[dà zhāi]
đại trai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大斋期dà zhāi qī
đại trai kỳ
Mùa Chay
大斋节dà zhāi jié
đại trai tiết
đại lễ nhịn ăn; Mùa Chay của Kitô giáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.