汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大故 (dà gù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大故
[dà gù]
đại cố
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tai nạn lớn, thảm họa
2
Cái chết của cha hoặc mẹ
Ví dụ
国有大故
guó yǒu dà gù
Quốc tang
Từ ghép
0 từ chứa “大故”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
重大的事故,如战争、灾祸等
国有~
2
指父亲或母亲死亡
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
故
gù
cố
Sự việc, nguyên nhân, lý do; Cũ, xưa; Chết, qua đời