[dà shān]
đại sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大山猫dà shān māo
đại sơn miêu
Lynx rufus
大山雀dà shān què
đại sơn tước
chim sẻ ngô
砍大山kǎn dà shān
khảm đại sơn
tán gẫu; nói chuyện phiếm
侃大山kǎn dà shān
khản đại sơn
tán gẫu nói chuyện phiếm; buôn chuyện; khoe khoang hoặc khoác lác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.