[dà jú]
đại cục
顾全大局大局已定 无关大局
gù quán dà jú dà jú yǐ dìng wú guān dà jú
Vì đại cục, đại cục đã định, không liên quan đến đại cục
不顾大局bú gù dà jú
không quan tâm đến đại cục
顾全大局gù quán dà jú
cố toàn đại cục
xem xét đại cục; làm việc vì lợi ích chung