[quán jú]
toàn cục
一观念
yì guān niàn
Một quan niệm
胸怀
xiōng huái
Tấm lòng
全局性quán jú xìng
toàn cục tính
tính toàn cục
全局模块quán jú mó kuài
toàn cục mô khối
mô-đun toàn cục
全局语境quán jú yǔ jìng
toàn cục ngữ cảnh
ngữ cảnh toàn cục
安全局ān quán jú
an toàn cục
cục an ninh