汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大少爷 (dà shào ye) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大少爷
【大少爺】
[dà shào ye]
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thanh niên lười biếng, ăn chơi, phung phí
Ví dụ
大少爷作风
dà shào ye zuò fēng
Phong thái công tử
Từ ghép
0 từ chứa “大少爷”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指好逸恶劳、挥雀浪费的青年男子
~作风
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
少
shǎo
thiểu
Số lượng nhỏ, không nhiều; Thiếu hụt, không đủ; Giảm bớt, làm cho ít đi
爷
yé
gia
Cách gọi tôn kính người đàn ông lớn tuổi, có địa vị hoặc quyền lực; Ông (chỉ người thân trong gia đình); Cách gọi người đàn ông trẻ tuổi, có địa vị hoặc con nhà giàu