汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大媒 (dà méi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大媒
[dà méi]
đại môi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
người mai mối
Ví dụ
做大媒
zuò dà méi
Làm mai mối
Từ ghép
0 từ chứa “大媒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
冰人
媒人
媒妁
媒婆
蹇修
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
对媒人的尊称
做~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
媒
méi
môi
Người trung gian, người mai mối; Phương tiện, vật trung gian truyền tải; Làm mối, kết nối