汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大娘 (dà niáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大娘
[dà niáng]
đại nương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
vợ của anh trai bố
2
thím
Ví dụ
三大娘
sān dà niáng
Bà Ba
Từ ghép
1 từ chứa “大娘”
老
大娘
lǎo dà niáng
lão đại nương
bà lão; Bà
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
大妈
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
伯母
三~
2
尊称年长的妇女(一般指年纪大于母亲的)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
娘
niáng
nương
Người phụ nữ trẻ, chưa chồng; cô gái; Mẹ ruột hoặc người phụ nữ có vai trò như mẹ; Người phụ nữ làm công việc phục vụ, chăm sóc