[dà wài]
đại ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大外宣dà wài xuān
đại ngoại tuyên
cỗ máy tuyên truyền đối ngoại của Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.