[dà guó]
đại quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大国家党dà guó jiā dǎng
đại quốc gia đảng
Đảng Đại Quốc gia Hàn Quốc
核大国hé dà guó
hạch
cường quốc hạt nhân
超级大国chāo jí dà guó
siêu cấp đại quốc
cường quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.