[dà hǎn]
đại hảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大喊大叫dà hǎn dà jiào
đại hảm đại khiếu
la hét ầm ĩ; la to; quát tháo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.