[dà chī]
đại cật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大吃二喝dà chī èr hē
đại cật nhị húp
ăn uống xa hoa; nhậu nhẹt chè chén
大吃大喝dà chī dà hē
đại cật đại húp
ăn uống thỏa thích; phàm ăn tục uống
大吃特吃dà chī tè chī
đại cật đặc cật
ăn ngấu nghiến
大吃一惊dà chī yì jīng
đại cật nhất kinh
rất ngạc nhiên; sốc hoặc kinh ngạc; sững sờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.