[dà kǒu]
đại khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大口径dà kǒu jìng
đại khẩu kính
cỡ nòng lớn
血盆大口xuè pén dà kǒu
huyết bồn đại khẩu
miệng đầy máu mở to như chậu tế lễ; miệng hung dữ của mãnh thú; bóng nghĩa kẻ bóc lột tham lam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.