[dà xiě]
đại tả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大写字母dà xiě zì mǔ
đại tả tự mẫu
chữ in hoa; chữ viết hoa
大写锁定dà xiě suǒ dìng
đại tả toả định
phím khóa chữ hoa