[dà biàn]
đại tiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大便干燥dà biàn gān zào
đại tiện can táo
bị táo bón
大便秘结dà biàn mì jié
đại tiện bí kết
táo bón
拉大便lā dà biàn
lạp đại tiện
đi ị; đi đại tiện