[dà shǐ]
đại sử
爱心大使
ài xīn dà shǐ
Đại sứ tình yêu
绿色环保大使
lǜ sè huán bǎo dà shǐ
Đại sứ môi trường xanh
奥运形象大使
ào yùn xíng xiàng dà shǐ
Đại sứ hình ảnh Olympic
大使级dà shǐ jí
đại sử
thuộc về cấp đại sứ
大使馆dà shǐ guǎn
đại sử
đại sứ quán
亲善大使qīn shàn dà shǐ
thân thiện đại sử
đại sứ thiện chí
全权大使quán quán dà shǐ
toàn quyền đại sử
đại sứ toàn quyền
形象大使xíng xiàng dà shǐ
hình tượng đại sử
người đại diện cho tổ chức và nâng cao hình ảnh; đại sứ
教廷大使jiào tíng dà shǐ
giáo đình đại sử
đại sứ của giáo hội; Sứ thần Tòa Thánh