[dà zhòng huà]
đại chúng hoá
语言大众化
yǔ yán dà zhòng huà
Ngôn ngữ phổ biến hóa
艺术形式大众化
yì shù xíng shì dà zhòng huà
Hình thức nghệ thuật phổ biến hóa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.