[dà xiān]
đại tiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大仙鹟dà xiān wēng
loài đớp ruồi lớn
黄大仙huáng dà xiān
hoàng đại tiên
quận Hoàng Đại Tiên của Cửu Long, Hồng Kông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.