[dà jǔ]
đại cử
共商大举
gòng shāng dà jǔ
Cùng nhau bàn bạc việc lớn
大举进攻
dà jǔ jìn gōng
Tấn công quy mô lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.