[dà gè ér]
đại cá nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打大个儿dǎ dà gè ér
đả đại cá nhi
(Phương ngữ) khuân vác đồ nặng ở bến tàu, nhà ga...
傻大个儿shǎ dà gè ér
xoạ đại cá nhi
gã đàn ông to lớn ngu ngốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.