汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大业 (dà yè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大业
【大業】
[dà yè]
đại nghiệp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
sự nghiệp lớn
2
công cuộc lớn
Ví dụ
雄图大业
xióng tú dà yè
Sự nghiệp lớn
Từ ghép
0 từ chứa “大业”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
伟大的事业
雄图~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
业
yè
nghiệp
Nghề nghiệp, công việc, lĩnh vực chuyên môn; Ngành, ngành kinh doanh, ngành sản xuất; Sự nghiệp, công việc lớn, dự án