汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大专 (dà zhuān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大专
【大專】
[dà zhuān]
đại chuyên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cao đẳng ba năm
2
trường cao đẳng
3
trường đào tạo chuyên nghiệp
Ví dụ
一学历
yì xué lì
Học vấn
Từ ghép
0 từ chứa “大专”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
大学程度的专科学校的简称
一学历
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
专
zhuān
chuyên
Tập trung vào một việc; chuyên tâm; đặc biệt; Dành riêng cho một người, dịp, mục đích cụ thể; Có tính chuyên môn; chuyên ngành; chuyên nghiệp